Bảng niên đại thế giới trong Final Fantasy XVI

Kỷ nguyên Ultima

Thời gian Sự kiện Chú giải
Khoảng 5000 năm trước Chủng tộc Ultima xuất hiện

Khi thế giới vừa được hình thành, chủng tộc Ultima – một giống loài có nhận thức đầu tiên – đã ra đời.

Ultima: Những sinh vật có tri giác đầu tiên trên thế giới này.
Ma thuật được sáng tạo

Ultima phát minh ra ma thuật – một nghệ thuật cho phép khai thác và hiện thực hóa aether rút từ lòng đất.

Aether: Năng lượng phát sinh từ lòng đất, nuôi dưỡng mọi sự sống. Đây cũng là nguồn năng lượng tiêu hao khi thi triển ma thuật.

Ma thuật: Một phép màu tiêu thụ aether từ lòng đất và thể hiện ra bên ngoài thông qua sinh lực của cơ thể. Tại thế giới này, bao gồm cả Valisthea, nó được sử dụng trong đời sống thường nhật, chiến đấu, v.v.

Tập thể Ultima vươn đến quyền lực

Ultima xây dựng một nền văn minh dựa trên ma thuật và bắt đầu phồn thịnh.

Thảm họa Blight hình thành và lan rộng

Blight (Suy Kiệt) hình thành do việc cạn kiệt aether trong lòng đất, kết quả của việc sử dụng ma thuật tràn lan. Khi Blight lan rộng, khí hậu trở nên bất ổn, thậm chí dẫn tới các thảm họa tự nhiên. Mối đe dọa Blight nhanh chóng lan rộng khắp thế giới.

Blight: Tình trạng đất đai cạn kiệt aether và mất dần sức sống. Khi đó, thực vật và sinh vật không thể tiếp tục phát triển.
Ultima khám phá Valisthea

Khi môi trường sống bị phá hủy bởi Blight, Ultima buộc phải tìm kiếm nguồn aether mới để tiếp tục duy trì ma thuật. Họ khám phá ra một vùng đất mới – Valisthea – thông qua Origin.

Origin: Một đô thị lớn và đồng thời là phi thuyền khổng lồ của tập thể Ultima. Sau này, nó trở thành căn cứ tích trữ aether phục vụ cho nghi thức “Raise”.

Valisthea: Một trong những lục địa trong thế giới này – nơi mà câu chuyện chính của Final Fantasy XVI diễn ra. Ultima phát hiện ra Valisthea sau cùng, và cũng là nơi nhân loại lần đầu xuất hiện.

Ultima bắt đầu lên kế hoạch thi triển “Raise”

Mặc dù đã phát hiện ra Valisthea – vùng đất tràn đầy aether – Ultima nhận ra rằng chủng tộc họ vẫn bị định đoạt phải diệt vong. Do đó, họ bắt đầu lên kế hoạch thi triển “Raise”, một phép toàn năng có thể phục sinh đồng loại trong tương lai xa.

Raise: Một đại nghi thức được Ultima phát triển nhằm phục sinh đồng loại. Cần một lượng aether khổng lồ để thi triển, và đã mất rất nhiều thời đại để tích trữ lượng aether cần thiết.
Các Mothercrystal (Thạch Mẫu) được đặt khắp Valisthea

Ultima từ bỏ thân thể hữu hình – vốn đang dần mục nát theo thời gian – và trở thành thực thể vô hình. Họ tản mát khắp Valisthea, hóa thân thành các Mothercrystal và trái tim của chúng. Đồng thời, một hệ thống truyền dẫn aether từ các Mothercrystal về Origin được xây dựng. Kế hoạch của Ultima cho rằng lượng aether tại Valisthea vẫn sẽ đủ ngay cả sau khi quá trình dẫn truyền phục vụ cho “Raise” hoàn tất.

Mothercrystal: Những vật thể hấp thụ aether và truyền về Origin; thực chất là cơ thể đã biến đổi của các Ultima.

Trái tim của Crystal: Bộ phận trong các Mothercrystal có chức năng truyền aether. Tất cả các Mothercrystal đều chứa trái tim, trừ Mothercrystal của Dzemekys, nơi trái tim nằm tại Origin.

Mothercrystal của Dzemekys: Khác với các Mothercrystal khác, Dzemekys truyền aether trực tiếp tới Origin.

Ultima tạo ra loài người

Để đảm bảo hệ thống vận hành khi họ ngủ yên, Ultima đã tạo ra loài người – một giống loài bốn chi – từ một phần thân xác còn lại, biến họ trở thành những người trông coi các Mothercrystal.

Loài người: Giống loài bốn chi do Ultima tạo ra. Tuy nhiên, đây không phải là sinh vật độc lập thực sự, mà chỉ là “công cụ” di truyền để mang gene thi triển aether – gọi là Mythos. Những con người nguyên thủy không có ý chí độc lập, sinh tồn chỉ để làm công cụ.

(Mythos: năng lực di truyền có thể điều khiển aether)

Ultima bước vào trạng thái ngủ yên

Ultimalius – Quốc vương của tộc Ultima – phong ấn Origin dưới lòng đất tại vùng đất nay gọi là Dominion Isle. Ông cho lắp đặt Sanctum Volant trên bầu trời Origin để giám sát các tộc người, đảm bảo họ duy trì các Mothercrystal. Con đường duy nhất đến Origin là Jade, cổng truyền dẫn đặt dưới Mothercrystal của Dzemekys. Ultimalius dạy cho nhân loại các kiến thức về ma thuật và thần thoại cứu thế, rồi cùng thân xác của các đồng tộc bước vào trạng thái ngủ yên, chờ thi triển “Raise” vào một tương lai xa.

Sanctum Volant: Một thiết bị dùng để kiểm soát nhân loại – vốn chưa có ý chí riêng. Phong cách kiến trúc của Sanctum Volant được hậu thế mô phỏng lại trong các công trình sau này.

Jade: Cổng truyền dẫn tại chân Mothercrystal của Dzemekys – con đường duy nhất dẫn đến Origin.

Kỷ đệ nhất của loài người

Thời gian Sự kiện Chú giải
Hơn 4000 năm trước Người Giám Hộ ra đời

Những con người do Ultima tạo ra đã định cư dưới chân các Mothercrystal nhằm canh giữ chúng – họ được gọi là những Người Giám Hộ (Guardians). Trải qua nhiều thế hệ, họ dần thích nghi với môi trường xung quanh Mothercrystal. Theo dòng thời gian, cơ thể con người do Ultima tạo ra dần biến đổi, cho đến khi hình thành các dòng dõi được gọi là “Motes”.

Người Giám Hộ (Guardians): Chỉ những người canh giữ các Mothercrystal khác nhau.

Dòng dõi (Lineages): Chỉ huyết thống của những con người thuở sơ khai đã thích nghi với đặc điểm của Mothercrystal mà họ canh giữ. Các dòng dõi này về sau được đặt tên dựa trên nguyên tố mà họ tương thích.

Loài người phát triển Ý chí Tự do

Sau khi Ultima bước vào trạng thái ngủ yên, con người phải tự mình suy nghĩ để sinh tồn. Sự tích lũy của tư duy dần dần làm nảy sinh ý chí tự do trong nhân loại.

Kỷ nguyên Magitek

Thời gian Sự kiện Chú giải
Hơn 3500 năm trước Loài người tiếp tục phát triển Ma thuật

Ý chí tự do nảy sinh trong nhân loại đã tạo nên làn sóng đổi thay mới. Ma thuật – vốn được tạo ra để giám sát các Mothercrystal – giờ đây được điều chỉnh để phục vụ nhiều mục đích khác nhau, giúp con người sinh tồn và phát triển.

Hơn 3000 năm trước

(Thời kỳ đầu của nền văn minh Fallen)

Magitek mở đường cho nền văn minh Fallen

Việc phát triển ma thuật dẫn đến sự hình thành hệ thống công nghệ được gọi là magitek. Các thiết bị sử dụng aether làm nguồn năng lượng được gọi là magitek construct ra đời, kéo theo cả sự phát triển của vũ khí và phương tiện bay. Những cải tiến này dần hình thành nên một nền văn minh được hậu thế gọi là “Fallen”.

Magitek: Ma thuật do Ultima ban cho loài người vốn rất giới hạn, nhưng con người đã học cách điều chỉnh để dùng vào nhiều mục đích thực tiễn. Ma thuật được cường hóa để vận hành máy móc, công cụ, thậm chí vũ khí. Khi đạt đến đỉnh cao, construct – cấu trúc máy móc sử dụng aether – được tạo ra và tập trung quyền lực về tay một nhóm nhất định, gọi chung là Fallen ruins and relics (Tàn tích và Di vật của Fallen).

Magitek Construct: Các máy móc được điều khiển bằng ma thuật.

Magitek Device: Các vật thể hoạt động nhờ ma thuật.

Fallen: Chỉ nền văn minh cổ đại được xây dựng nhờ magitek, nổi bật với các thành phố nổi và phi thuyền bay trên bầu trời.

Khoảng 3000 ~ 1500 năm trước

(Giai đoạn giữa của nền văn minh Fallen)

Eikonoklaste ra đời

Khi magitek ngày càng phát triển, xuất hiện những cá nhân có khả năng cảm ứng aether vượt trội – tương tự như Bearer hiện nay – được gọi là Eikonoklaste, vì khả năng triệu hồi ma thuật cá nhân rất mạnh mẽ. Thuật ngữ “Eikon” về sau xuất phát từ đây.

Nhân loại hình thành Quốc gia

Khi magitek phát triển, các nhóm người đủ lớn bắt đầu hình thành nên các quốc gia – kế thừa từ cộng đồng các Người Giám Hộ xưa. Trong khi đó, các tiến bộ công nghệ và tôn giáo mới khiến nhân loại dần mất niềm tin vào các vị thần.

Quốc gia (Nation): Các cộng đồng hình thành từ Người Giám Hộ, những người trung thành với ký ức tập thể được in sâu trong máu huyết con người.
Thành lập giáo phái Circle of Malius

Khi magitek phát triển, các tổ chức tôn giáo mới xuất hiện nhằm kiểm soát tín ngưỡng. Trong số đó, Motes of Darkness (Hậu duệ của Dzemekys) đã thành lập ra Circle of Malius, thờ phụng Ultima và cổ xúy Thần thoại Cứu thế.

Circle of Malius: Một giáo phái thờ phụng Ultima, được sáng lập bởi Motes of Darkness (Hậu duệ Dzemekys).

Thần thoại Cứu thế (Savior Myth): Lời tiên tri mà Ultima để lại cho nhân loại trước khi bước vào trạng thái ngủ yên. Những người duy nhất tiếp nhận lời tiên tri này mà không bị xuyên tạc là các tín đồ của giáo phái Cứu thế, và người duy nhất thấu hiểu đúng đắn ý định của Ultima chính là Quốc vương Waloed – Barnabas Tharmr.

Lời Tiên Tri về Sự Cứu Rỗi (The Prophecy of Salvation): Vào ngày đã được định sẵn, thế giới này sẽ được tái sinh bởi đôi tay của Mythos – hiện thân của đấng tối cao. Để báo hiệu thời khắc ấy, các Thánh thú – những đầy tớ thiên giới của đấng tối cao – sẽ hiện hình trong thể xác hữu hình. Những Người Giám Hộ sẽ phụng sự các Thánh thú ấy và chờ đợi sự khai sinh của Mythos. Những Người Giám Hộ trung thành ấy ắt hẳn sẽ được ban tặng phúc lành hiếm có.

Khoảng 1500 năm trước

(Giai đoạn cuối của nền văn minh Fallen)

Chiến tranh Ma thuật bùng nổ

Sự gia tăng mạnh mẽ nhu cầu sử dụng aether khiến chiến tranh giữa các quốc gia nổ ra. Các Mothercrystal trở thành trung tâm tranh chấp. Các phe phái sử dụng vũ khí và construct điều khiển bằng ma thuật giao chiến khốc liệt. Trong Chiến tranh Ma thuật, các quốc gia không chỉ chiến đấu mà còn tìm cách đoạt lấy quyền lực từ các vị thần đang ngủ yên. Dù Mothercrystal dần mất đi giá trị chiến lược, người ta vẫn phát triển những loại vũ khí magitek mạnh hơn nữa.

Chiến tranh Ma thuật (The Magitek War[s]): Cuộc chiến sử dụng phép thuật và các thiết bị magitek giữa các quốc gia.
Blight lần đầu xuất hiện tại Valisthea

Chiến tranh Ma thuật dẫn đến việc tiêu thụ aether gia tăng đột biến, khiến Blight lần đầu tiên xuất hiện tại trung tâm vùng Storm (gần khu hideway thời hiện tại). Kể từ đó, cho đến khi triều đại Menne của thời kỳ Magitek sụp đổ, Blight liên tục xuất hiện và lan rộng khắp mọi vùng miền của lục địa.

Tội lỗi của Dzemekys bị trừng phạt

Trong những năm cuối của Chiến tranh Ma thuật, các quốc gia cố gắng tiếp cận Mothercrystal của Dzemekys để chiếm lấy sức mạnh của thần Ultima (Ultimalius). Khi các hành động này đe dọa Origin, Ultima đã tiêu diệt toàn bộ khu vực xung quanh Mothercrystal của Dzemekys để bảo vệ Origin.

Tội lỗi của Dzemekys: Chỉ cuộc chiến giữa những người muốn đánh chiếm Mothercrystal Dzemekys và những Hậu duệ của Dzemekys. Khu vực này bị Ultima tiêu hủy hoàn toàn, để lại một hố sâu rộng lớn – Dzemekys Falls – nơi trước kia là vị trí của Mothercrystal này.
Motes of Darkness (Hậu duệ của Dzemekys) di cư đến Lục địa Ngoài

Trong thời kỳ chiến tranh, những Motes of Darkness còn sống sót (tức Hậu duệ của Dzemekys) đã bỏ trốn sang Lục địa Ngoài – đánh dấu lần đầu tiên loài người vượt ra khỏi Valisthea. Tại vùng đất mới này, một nền văn hóa độc đáo dần được hình thành. Về sau, một tuyến thương mại được thiết lập giữa Valisthea và Lục địa Ngoài, không chỉ có Hậu duệ Dzemekys mà cả thương nhân và lữ khách cũng sẽ thường xuyên qua lại giữa hai vùng đất.

Lục địa Ngoài (Outer Continent): Chỉ (các) vùng đất ngoài Valisthea. Sự lan rộng của Blight khiến nơi này trở thành vùng đất khan hiếm và quý giá.
Triều đại Menne của thời kỳ Magitek sụp đổ

Sự sụp đổ của Mothercrystal Dzemekys đã để lại những dư chấn siêu nhiên, gây rối loạn nghiêm trọng dòng chảy của aether. Hậu quả là các magitek construct – vốn là nền tảng của nền văn minh Fallen – bắt đầu lần lượt gặp trục trặc và cuối cùng ngừng hoạt động hoàn toàn. Cùng với đó, nền văn minh Fallen chính thức sụp đổ. Tuy nhiên, việc các construct magitek ngừng tiêu thụ aether cũng đồng nghĩa với việc Blight tại Valisthea tạm thời ngừng lan rộng, giúp làm chậm quá trình suy kiệt trong một khoảng thời gian nhất định.

Kỷ đệ nhị của loài người

Thời gian Sự kiện Giải thích từ vựng
Khoảng 1300 năm trước Nền văn minh thoái hóa

Sau sự sụp đổ của Fallen và việc mất đi các kỹ thuật magitek phát triển cao độ, nền văn minh nhân loại thoái lui trở lại thời đại của các dân tộc nguyên thủy. Từ đó, một nền văn minh không có magitek và trình độ công nghệ chỉ tương đương với thời kỳ Trung cổ của thế giới thực tiếp tục duy trì đến hiện tại. Đồng thời, thần thoại cứu thế mà Ultima để lại dần bị lãng quên, chỉ còn được lưu truyền trong cộng đồng Hậu duệ của Dzemekys – những người đã sáng lập nên giáo phái Circle of Malius.

Các quốc gia tái thiết quanh các Mothercrystal

Khi nền văn minh suy tàn, tầm quan trọng của các Mothercrystal và nguồn aether mà chúng cung cấp lại một lần nữa được khẳng định. Dân chúng bắt đầu xây dựng lại quốc gia tại chân các Mothercrystal, và cộng đồng hình thành xung quanh các điểm nút này.

Khoảng 1000 năm trước Tôn giáo hưng thịnh

Trong thời kỳ hỗn loạn kéo dài, các tôn giáo có tổ chức bắt đầu hình thành như một chỗ dựa tinh thần cho nhân loại.

Tôn giáo: Hệ thống tôn giáo thời kỳ này gồm:

  • Circle of Malius: Tôn giáo bắt nguồn từ đức tin của Motes of Darkness (Hậu duệ của Dzemekys). Đã từng lan rộng khắp lục địa, nhưng các tín đồ cốt lõi bị tiêu diệt trong biến cố Dzemekys. Tín ngưỡng này về sau dần mai một và trở thành tín ngưỡng dân gian.

  • Tôn giáo tiền thân của Crystalline Orthodoxy: Một nhánh của Circle of Malius. Sau biến cố Dzemekys, nhánh này càng củng cố đức tin vào quyền năng tuyệt đối của các Mothercrystal, đặc biệt phát triển tại vùng Storm. Lúc này, cái tên Crystalline Orthodoxy vẫn chưa được dùng.

  • Giáo hội Gregaorian (The Gregaorian Church): Một tôn giáo mới tôn thờ 72 linh hồn ánh sáng và vị thần duy nhất Gregaor hợp nhất chúng. Giáo hội lấy truyền thuyết về Gregaor từ cuộc Chiến tranh Ma thuật (khoảng 500 năm trước) làm nền tảng giáo lý.

Truyền thuyết về Gregaor (The Tale of Gregaor):
Trong Đại chiến Ma thuật, nữ chiến binh Gregaor đã sử dụng một vũ khí magitek dạng rồng dùng để tác chiến trên không. Giai thoại này trở thành huyền thoại sáng lập của Giáo hội Gregaorian, và hình ảnh “Gregaor cưỡi rồng” trở thành biểu tượng tôn giáo của họ.

Khoảng 950 năm trước Sự tồn tại của Bearers được công nhận

Vài thế kỷ sau sự sụp đổ của Fallen, bắt đầu xuất hiện một nhóm người có thể sử dụng ma thuật mà không cần đến tinh thạch – tương tự như Eikonoklaste ngày trước – và họ được gọi là Bearer, mang nghĩa “người mang theo điều may mắn”. Dân chúng tôn sùng họ như thánh nhân.

Bearers: Một nhóm người có khả năng điều khiển ma thuật mạnh hơn bình thường, được truyền lại từ gene của aetherial mediator do Ultima ban cho. Theo quan điểm của Ultima, họ là những thực thể tiến gần hơn đến Mythos.

Bearer bắt đầu bị đàn áp

Khi Bearer chiếm được lòng dân và được tôn kính như các vị thánh, họ dần trở thành một thế lực tôn giáo. Lo sợ mất đi quyền kiểm soát nhà nước, các nhà cầm quyền bắt đầu đàn áp họ.

Cuộc nổi dậy của Bearer bị áp chế

Sau khi liên tục bị đàn áp, các Bearers tổ chức tự vệ vũ trang, dẫn đến xung đột toàn diện với chính quyền. Tuy nhiên, họ bị đánh bại bởi sức mạnh quân sự áp đảo, và các tổ chức xoay quanh Bearers dần bị giải thể. Cuộc chiến này về sau được gọi là “Trận Hồng Thủy Máu” (Deluge of Blood), và trở thành một bài học răn đe trong lịch sử nhân loại.

Kỷ nguyên lịch Valisthea

Thời gian Sự kiện Giải thích từ vựng
Năm Y.R. 1

(Khoảng 870 năm trước)

Y.R = Kỷ Nguyên Vương quốc (Year of the Realm)

Hiệp Ước Lục Địa được ký kết

Sau khi dập tắt cuộc nổi dậy của Bearer, các quốc gia đã cùng ký kết một hiệp ước nhằm kiểm soát nghiêm ngặt họ, ngăn ngừa khả năng xảy ra một cuộc nổi loạn tương tự trong tương lai. Hiệp Ước Lục Địa là hiệp ước duy nhất trong lịch sử được ký kết ở quy mô toàn lục địa. Để kỷ niệm sự kiện này, một hệ thống lịch chung cho toàn thể các quốc gia đã được thiết lập – gọi là “Năm của Vương quốc” (Year of the Realm – Y.R.), đánh dấu sự khai sinh của một thế giới nhân loại mới.

Hiệp Ước Lục Địa (The Continental Accord): Hiệp ước vượt qua ranh giới quốc gia, quy định cách đối xử với Bearer.

Chế độ nô dịch Bearer: Hệ thống quản lý Bearers theo hình thức nô lệ được thiết lập, bao gồm cả các biện pháp xác định ai là Bearer.

Dấu ấn của Bearer (The Bearer’s Brand): Bearers bị khắc dấu lên má – quy định chung cho mọi quốc gia – để dễ dàng kiểm soát họ như một chủng tộc nô lệ.

Tiền tệ: “Gil” – Để thuận tiện trong việc mua bán Bearer, đồng tiền chung – Gil – được đưa vào sử dụng. Ban đầu việc buôn bán do nhà nước quản lý, nhưng về sau trở thành hoạt động tư nhân. “Gil” lấy theo tên của Gilbard – được xem là vị thần thương mại.

※ Gilbard là người phát minh ra hệ thống tiền tệ tại thế giới này. Khoảng 1300 năm trước, thương mại chủ yếu diễn ra theo hình thức hàng đổi hàng, nhưng Gilbard – một lãnh chúa ở vùng nay là Đại Công quốc Rosaria – đã đưa ra khái niệm đồng tiền Gilbard để tiêu chuẩn hóa giá trị hàng hóa. Trong những năm sau đó, thứ này đã lan rộng đến nhiều quốc gia và vùng lãnh thổ dưới hình thức tiền xu và giấy bạc.

※ Vào thời hiện đại, tồn tại một tôn giáo mang tên Ngân hàng Gilbard Vĩ Đại (The Bank of Gilbard the Great Lender) – thực chất là tổ chức thương nhân tôn kính Gilbard với mục tiêu giúp việc kinh doanh phát đạt. Nó được xem là tập hợp tư tưởng hơn là một tôn giáo chính thống, hình thành vào khoảng Y.R. 300 khi thương mại bắt đầu suy thoái do Blight và chiến tranh.

Khoảng năm Y.R 100

(Gần 770 năm trước)

Dominants ra đời

Các Dominant – những người có thể biến thân thành thực thể siêu nhiên với sức mạnh như thần linh và sở hữu ma thuật vô cùng áp đảo – bắt đầu được sinh ra từ các dòng dõi Người Giám Hộ. Dạng hình thể siêu nhiên mà họ hóa thân được gọi là Eikon, kế thừa truyền thống từ thời Fallen.

Dominants: Một nhóm người có khả năng dẫn aether vượt trội hơn cả Bearer, và có thể điều khiển sức mạnh của một Eikon. Với Circle of Malius, họ được xem là “những kẻ dẫn dắt đến thần thánh”. Còn với Ultima, họ là thực thể tiến gần hơn một bước nữa đến Mythos.

Eikons: Các thực thể hùng mạnh, hiện thân của quyền năng từ Ultima. Những Người Giám Hộ của các Mothercrystal, do đã thích nghi với môi trường và nguyên tố xung quanh, phát triển thể chất tương ứng với tinh chất nguyên tố đó. Những người sở hữu đặc tính nguyên tố phù hợp có thể thức tỉnh trở thành Dominant, và mỗi nguyên tố chỉ tồn tại duy nhất một Eikon.

Các quốc gia bắt đầu đưa Dominant lên nắm quyền lực

Nhằm tránh lặp lại cuộc nổi dậy của Bearer, giới lãnh đạo ở mọi quốc gia đều tìm cách kiểm soát các Dominant của mình và ban cho họ địa vị cao quý. Tại một số quốc gia, Dominant thậm chí còn được xếp vào vị trí trung tâm trong cấu trúc quyền lực tương lai.

Khoảng năm Y.R 150

(Gần 720 năm trước)

Hiệp Ước Lục Địa mất hiệu lực

Khi các quốc gia sở hữu sức mạnh quân sự nhờ sự hậu thuẫn từ các Dominant và mong muốn đảm bảo nguồn cung aether ổn định, họ bắt đầu phát động chiến tranh để tranh giành quyền kiểm soát các Mothercrystal, đồng thời thôn tính các vùng lãnh thổ xung quanh. Trong thời điểm này, Hiệp Ước Lục Địa – vốn được ký kết để duy trì hòa bình giữa các dân tộc – chính thức mất hiệu lực. Tuy vậy, chế độ đối xử hà khắc với Bearer vẫn tiếp tục ăn sâu trong văn hóa của các thế hệ sau.

Tân kỷ nguyên của các quốc gia

Thời gian Sự kiện
Khoảng năm Y.R. 170

(Gần 700 năm trước)

Các tiểu quốc lan rộng khắp lục địa, liên tục bị hợp nhất rồi xóa sổ

Sau khi Hiệp Ước Lục Địa tan rã, các tiểu quốc xuất hiện tràn lan trên khắp cõi. Tuy nhiên, chúng thường xuyên bị hợp nhất hoặc bị xóa bỏ theo biến động chính trị.

Khoảng năm Y.R. 200

(Gần 670 năm trước)

Tiền thân của Đế quốc thần thánh Sanbreque được thành lập

Các vùng lãnh thổ đông bắc của Storm liên kết lại dựa trên nền tảng tín ngưỡng của Giáo hội Gregaorian, hình thành tiền thân của Đế quốc thần thánh Sanbreque.

Khoảng năm Y.R. 210

(Gần 660 năm trước)

Tiền thân của Cộng hòa Dhalmekian được thành lập

Lo ngại trước sự hình thành của tiền thân Sanbreque, các vùng lãnh thổ phía nam cũng liên kết lại và thành lập nên tiền thân của Cộng hòa Dhalmekian.

Khoảng năm Y.R. 220

(Gần 650 năm trước)

Giáo phái Comraich – tiền thân của Crystalline Orthodoxy – lan rộng ở miền Bắc Storm

Tôn giáo sau này trở thành Crystalline Orthodoxy đã không ngừng mở rộng tín đồ kể từ khi hình thành. Khi chính thức đổi tên thành “Crystalline Orthodoxy,” giáo phái này hợp nhất tín hữu và đặt tổng hành dinh gần Drake’s Eye.

Khoảng năm Y.R. 250

(Gần 620 năm trước)

Tiền thân của Đại Công quốc Rosaria được thành lập

Tại khu vực trung tây của Storm, nhiều tiểu quốc nhỏ hình thành, trong đó có tiền thân của Đại Công quốc Rosaria.

Tình hình các vùng khác trong giai đoạn Y.R. 170–250
  • Gần Drake’s Eye: Nhiều tiểu quốc hình thành. Đôi khi (rất hiếm), Dominant của Shiva được sinh ra, và mỗi lần nàng xuất hiện, cán cân quyền lực trong khu vực lại bị đảo lộn.
  • Gần Drake’s Spine: Các bộ tộc thiểu số không ngừng tranh giành lãnh thổ. Quốc gia kiểm soát Mothercrystal tại đây liên tục thay đổi.
  • Gần Drake’s Horn: Trận chiến khốc liệt giành quyền kiểm soát Mothercrystal vẫn diễn ra giữa các bộ tộc hiếu chiến và hậu duệ của Motes of Water.
Khoảng năm Y.R. 300

(Gần 570 năm trước)

Blight xuất hiện và lan rộng ở miền Nam Ash

Do lượng aether tại Drake’s Horn bị tiêu thụ quá mức, hiện tượng Blight bắt đầu xuất hiện và lan rộng trong khu vực.

Khoảng năm Y.R. 350

(Gần 520 năm trước)

Drake’s Horn – Mothercrystal của miền Nam Ash – bị phá hủy

Sau khi hoàn thành sứ mệnh, Mothercrystal Drake’s Horn tại miền Nam Ash vỡ nát do lượng aether xung quanh đã cạn kiệt.

Khoảng năm Y.R. 400

(Gần 470 năm trước)

Giao tranh gia tăng quanh khu vực Drake’s Spine

Sau sự sụp đổ của Drake’s Horn và sự lan rộng của Blight trên toàn vùng Ash, các cuộc đụng độ tại khu vực Drake’s Spine ngày càng ác liệt.

Khoảng năm Y.R. 450

(Gần 420 năm trước)

Các lãnh thổ phía Bắc có xu hướng thống nhất

Xung đột giữa các lãnh thổ phía Bắc của Storm ngày càng leo thang, đặc biệt khi Eikon Shiva xuất hiện. Một số vùng lãnh thổ bị sáp nhập hoặc xóa sổ, khiến các thế lực còn lại trở nên lớn mạnh hơn.

Tiền thân của Vương quốc Sắt được thành lập

Crystalline Orthodoxy xem các Eikon và Dominant là tà giáo, nên đã phát động chiến tranh với các lãnh thổ phía Bắc – nơi sở hữu một Eikon. Tuy nhiên, giáo phái này thất bại trước sức mạnh của Eikon. Những người cực đoan hơn trong đức tin rời bỏ tổng hành dinh, vượt biển và định cư tại các hòn đảo phía tây Valisthea. Tại đây, họ lập nên một tôn giáo mới tôn thờ Drake’s Breath như đối tượng thờ phụng tối cao.

Vương quốc Veldermarke được thành lập

Vương quốc Veldermarke, một quốc gia bộ lạc, ra đời như một trong các tiểu quốc tại vùng Ash. Vương quốc này bắt đầu xâm chiếm các bộ tộc lân cận.

Khoảng năm Y.R. 500

(Gần 370 năm trước)

Cộng hòa Dhalmekian chính thức được thành lập

Trong giai đoạn tiền thân của Cộng hòa Dhalmekian, dòng máu hoàng tộc bị kết thúc do ám sát, vào thời điểm Eikon Titan chưa được thức tỉnh, dẫn đến cuộc tranh giành quyền lực. Cuộc nội chiến này đánh dấu sự cáo chung của thể chế cũ. Sau đó, Cộng hòa Dhalmekian được thành lập bằng cách hợp nhất các lãnh chúa cát cứ (satrap).

Khoảng năm Y.R. 550

(Gần 320 năm trước)

Liên minh Hoa Hồng được thành lập

Tại vùng trung tây Storm, các tiểu quốc liên kết lại để chống lại Cộng hòa Dhalmekian. Liên minh này được gọi là Liên minh Hoa Hồng (League of the Rose), do Gia tộc Rosfield đứng đầu – dòng họ trị vì tiền thân của Đại Công quốc Rosaria, nổi tiếng vì đã sản sinh nhiều đời Dominant của Eikon Phoenix.

Khoảng năm Y.R. 600

(Gần 270 năm trước)

Đại Công quốc Rosaria được thành lập

Nhằm tạo ra một quốc gia vững mạnh để đối trọng với thế lực ngày càng gia tăng của các lãnh thổ phía Bắc, Đại Công quốc Rosaria được thành lập, kế thừa nền tảng từ Liên minh Hoa Hồng, với Gia tộc Rosfield làm quốc chủ.

Những thành viên quyền lực trong liên minh về sau được gọi là Bảy Đại Gia tộc của Rosaria.

Khoảng năm Y.R. 700

(Gần 170 năm trước)

Đế quốc thần thành Sanbreque được thành lập

Nhằm thống nhất các giáo phái đang phân rẽ trong Giáo hội Gregaorian, phe cực đoan đã loại bỏ phe ôn hòa. Toàn bộ quyền lực tôn giáo được trao lại cho Hoàng đế, và một trật tự mới được thiết lập, trong đó Hoàng đế cũng là giáo chủ tối cao – “Thánh hoàng”. Từ đó, Đế quốc thần thành Sanbreque ra đời, trở thành một quốc gia hùng mạnh nơi giáo quyền và vương quyền không thể tách rời.

Khoảng năm Y.R. 750

(Gần 120 năm trước)

Blight xuất hiện và lan rộng tại miền Bắc Storm

Do Drake’s Eye tiêu thụ aether quá mức, Blight bắt đầu xuất hiện và lan rộng trong khu vực.

Khoảng năm Y.R. 790

(Gần 80 năm trước)

Drake’s Eye – Mothercrystal của Bắc Storm – sụp đổ

Sau khi hoàn thành sứ mệnh, Drake’s Eye ở miền Bắc Storm vỡ nát do aether trong khu vực bị cạn kiệt.

Chiến tranh Phương Tây nổ ra giữa Đại Công quốc Rosaria và các lãnh thổ phía Bắc

Trước sự lan rộng của Blight, các lãnh thổ phía Bắc Storm tiến quân xâm nhập lãnh thổ Rosaria.Cuộc chiến nhanh chóng leo thang thành quy mô toàn diện, nơi Phoenix và Shiva đụng độ trên chiến trường. Dù phe Bắc giành ưu thế, nhưng do nội chiến giữa các bộ tộc, một hiệp ước đình chiến được ký kết và phe Bắc buộc phải rút quân.

Vương quốc Sắt được thành lập

Trong lúc chiến tranh Phương Tây diễn ra, tiền thân của Vương quốc Sắt đã xâm lược lãnh thổ Rosaria. Họ xâm nhập hòn đảo Drustane – nơi tọa lạc Drake’s Breath – và sau khi kiểm soát hoàn toàn, họ tuyên bố quốc hiệu là “Vương quốc Sắt” (Iron Kingdom).

Tiền thân của Khu tự trị Crystalline Dominion được thành lập

Các tiểu quốc quanh khu vực Drake’s Tail – nơi không có Dominant – đã thành lập Hội đồng Đại biểu và xây dựng một quốc gia mới. Nhằm tránh những tổn thất do chiến tranh, họ tuyên bố sẽ cung ứng tinh thạch (crystal) cho các quốc gia khác như một hình thức gìn giữ hòa bình. Các nước láng giềng đồng thuận với tuyên bố này của Hội đồng.

Năm Y.R. 808 Barnabas Tharmr chào đời

Kỷ hiện đại cho đến ngày nay

Thời gian Sự kiện
Năm Y.R. 820

(53 năm trước khi cốt truyện chính bắt đầu)

Vương quốc Sắt cử gián điệp trà trộn vào tiền thân của Khu tự trị Crystalline

Gián điệp mang tên Ishtahl được phái đến để chiếm quyền kiểm soát tiền thân của Khu tự trị Crystalline, với mục tiêu khôi phục giáo phái Crystalline Orthodoxy.

Năm Y.R. 824

(49 năm trước khi cốt truyện chính bắt đầu)

Tiền thân của Khu tự trị Crystalline tuyên bố độc lập

Sau khi giành quyền kiểm soát, Ishtahl tuyên bố nền độc lập của tiền thân Khu tự trị Crystalline. Tuyên bố này kéo theo việc ngừng cung ứng tinh thể cho các quốc gia khác, và đất nước bước vào thời kỳ bế quan tỏa cảng.

Năm Y.R. 824

(48 năm trước khi cốt truyện chính bắt đầu)

Xung đột tại Drake’s Tail nổ ra

Chiến tranh nổ ra xoay quanh việc tiền thân của Khu tự trị Crystalline độc chiếm Drake’s Tail. Sau khi thất bại, Khu tự trị Crystalline bị chia cắt và quản lý chung bởi Vương quốc Veldermarke, Đế quốc thần thánh Sanbreque, và Cộng hòa Dhalmekian.

Năm Y.R. 829 Cidolfus Telamon chào đời
Năm Y.R. 833

(40 năm trước khi cốt truyện chính bắt đầu)

Biến cố Bờ biển Fawn diễn ra

Cuộc đàn áp Crystalline Orthodoxy ngày càng leo thang sau khi phát hiện Ishtahl đến từ Vương quốc Sắt. Tại một số khu vực, đàn áp biến thành thảm sát tín đồ, đỉnh điểm là vụ tự sát tập thể tại Bờ biển Fawn – phần bờ biển phía đông của Crystal Road.

Năm Y.R. 835 Hugo Kupka chào đời
Năm Y.R. 840

(33 năm trước khi cốt truyện chính bắt đầu)

Nội chiến bùng nổ tại Cộng hòa Dhalmekian

Trong nội bộ Cộng hòa Dhalmekian, phe cải cách – ủng hộ nền độc lập của Khu tự trị Crystalline và phục hồi ngành thương mại xuất nhập khẩu – đụng độ với phe bảo thủ, vốn muốn duy trì nguyên trạng. Nội chiến bùng nổ, trong đó phe cải cách được Vương quốc Veldermarke hậu thuẫn, còn phe bảo thủ được Đế quốc thần thánh Sanbreque hỗ trợ. Cuộc xung đột nhanh chóng trở thành chiến tranh ủy nhiệm giữa hai quốc gia lớn.

Năm Y.R. 842

(31 năm trước khi cốt truyện chính bắt đầu)

Eo biển Autha bị phong tỏa

Đáp lại cuộc nội chiến tại Dhalmekia, Vương quốc Veldermarke phong tỏa eo biển Autha, ranh giới giữa Đế quốc thần thánh Sanbreque và lục địa Ash. Sự kiện này nhanh chóng leo thang thành chiến tranh giữa hai quốc gia.

Năm Y.R. 843

(30 năm trước khi cốt truyện chính bắt đầu)

Vương quốc Waloed được thành lập

Tận dụng cuộc chiến với Sanbreque, Barnabas Tharmr chinh phục toàn bộ lục địa Ash và thành lập Vương quốc Waloed. Trong quá trình này, Vương quốc Veldermarke sụp đổ.

Năm Y.R. 845

(28 năm trước khi cốt truyện chính bắt đầu)

Khu tự trị Crystalline giành lại tự do

Sau sự sụp đổ của Veldermarke và sự trỗi dậy của Vương quốc Waloed, các quốc gia chiếm đóng trước đó – Đế quốc thần thánh Sanbreque và Cộng hòa Dhalmekian – rút quân khỏi Khu tự trị Crystalline. Sự kiện này chấm dứt sự kiểm soát chung của ba quốc gia đối với khu vực này. Sau đó, bốn quốc gia – nay có thêm Đại Công quốc Rosaria – đồng thuận cử đại diện vào Hội đồng Đại biểu, và Khu tự trị Crystalline trên danh nghĩa giành lại được độc lập.

Clive Rosfield chào đời
Benedikta Harman chào đời
Năm Y.R. 848 Jill Warrick chào đời
Năm Y.R. 849

(24 năm trước khi cốt truyện chính bắt đầu)

Phong trào ly khai nổ ra tại thành phố Kanver (Dhalmekia)

Phong trào này được khởi xướng nhằm tách Kanver khỏi cuộc nội chiến tại Dhalmekia, dần phát triển thành các chính quyền tự trị bán độc lập. Vương quốc Waloed cung cấp viện trợ quân sự cho lực lượng ly khai nhằm mở rộng ảnh hưởng trên lục địa Storm, khiến xung đột leo thang thành chiến tranh giành độc lập.

Năm Y.R. 850

(23 năm trước khi cốt truyện chính bắt đầu)

Liên minh Tây Nam được thành lập

Cộng hòa Dhalmekian liên minh với Đại Công quốc Rosaria để đối phó với phong trào độc lập ở Kanver. Hai bên trao đổi phái đoàn ngoại giao, bao gồm: Cuộc khảo sát của Rosaria tại Drake’s Fang và Hợp tác kỹ thuật thủy lợi với Dhalmekia

Joshua Rosfield chào đời
Dion Lesage chào đời
Năm Y.R. 854

(19 năm trước khi cốt truyện chính bắt đầu)

Đại Công quốc Rosaria chinh phục phương Bắc

Lợi dụng việc quân phía Bắc suy yếu do sự sụp đổ của Drake’s Eye và các cuộc nội chiến giữa các bộ tộc, Rosaria tiếp quản toàn bộ khu vực. Thống lĩnh tối cao (High Thegn) của miền Bắc dâng con gái là Jill Warrick làm con tin chính trị, để thể hiện sự thần phục.

Năm Y.R. 857

(16 năm trước khi cốt truyện chính bắt đầu)

Các Thành bang Tự do của Kanver tách khỏi Cộng hòa Dhalmekian

Khi chiến tranh giành độc lập bước vào giai đoạn khốc liệt, Dhalmekia cầu viện đồng minh Rosaria. Liên quân Rosaria–Dhalmekia chiến đấu kiên cường chống lại Waloed nhưng thất bại, do một nhóm trưởng bang hội nổi bật tại nước cộng hòa tuyên bố ly khai. Kanver giành được độc lập và trở thành Thành bang Tự do Kanver (The Free Cities of Kanver).

Năm Y.R. 859

(14 năm trước khi cốt truyện chính bắt đầu)

Liên minh Tam quốc Storm 859 được ký kết

Trước ảnh hưởng của Kanver độc lập, ba cường quốc tại Storm – Cộng hòa Dhalmekian, Đế quốc thần thánh Sanbreque và Đại Công quốc Rosaria – lo ngại phong trào độc lập lan rộng, nên ký kết liên minh quân sự phòng thủ chung. Tại lễ ký kết: Nữ Công tước Annabella Rosfield của Rosaria và Sylvester Lesage của Sanbreque bí mật mưu phản, mở đầu cho cuộc đảo chính tại Rosaria.

Năm Y.R. 860

(13 năm trước khi cốt truyện chính bắt đầu)

Đảo chính nổ ra tại Đại Công quốc Rosaria

Nữ công tước Annabella của Rosaria liên minh với Đế quốc thần thánh Sanbreque, tổ chức tấn công Đại công tước Elwin Rosfield, khi ông đang hành hương đến Phoenix Gate để cầu nguyện cho chiến thắng trước Vương quốc Sắt. Trong cuộc tấn công này, Elwin và con trai thứ hai – Joshua Rosfield (Dominant của Phoenix) – được cho là đã thiệt mạng. Con trai trưởng Clive Rosfield, có mặt tại hiện trường, mất tích. Vụ việc bị che giấu khỏi công chúng và được ngụy tạo như một tai nạn ngẫu nhiên.

Vương quốc Sắt xâm lược Đại Công quốc Rosaria

Nhân lúc Rosaria suy yếu sau cái chết của đại công tước, Vương quốc Sắt phát động cuộc xâm lược. Dù nhanh chóng đánh chiếm, họ rút lui ngay sau đó, mang theo nhiều người và tài nguyên.

Năm Y.R. 861

(12 năm trước khi cốt truyện chính bắt đầu)

Đế quốc thần thành Sanbreque sáp nhập Đại công quốc Rosaria

Lợi dụng khoảng trống quyền lực sau khi Rosaria mất vua, Sanbreque sáp nhập Rosaria và biến nó thành chư hầu của Đế chế.

Năm Y.R. 862 Midadol Telamon chào đời
Năm Y.R. 865

(08 năm trước khi cốt truyện chính bắt đầu)

Trận chiến Song Quốc nổ ra

Nội chiến Dhalmekia, bắt đầu từ Y.R. 840, kết thúc sau 25 năm với chiến thắng thuộc về phe cải cách. Phe bảo thủ bị đánh bại đã cầu viện Vương quốc Sắt, đề nghị tấn công Dhalmekia và bảo hộ cho Crystalline Orthodoxy. Trong khi đó, xung đột kéo dài 23 năm giữa Sanbreque và Veldermarke tại eo biển Autha tiếp tục leo thang, ngay cả sau khi Veldermarke trở thành Vương quốc Waloed. Sau khi sáp nhập Rosaria, Sanbreque tái chiếm eo biển Autha, rồi tấn công Waloed. Để đáp trả, Dhalmekia, dưới sự đe dọa của Vương quốc Sắt, cùng Waloed đang bị Sanbreque tấn công, đã bắt tay thành lập Liên minh Naldian. Với sức mạnh liên minh, Dhalmekia đẩy lùi Vương quốc Sắt, còn Waloed ngăn chặn được Sanbreque.

Năm Y.R. 873

(Cốt truyện chính bắt đầu)

Trận chiến Nysa bùng nổ

Vương quốc Sắt xâm lược Dhalmekia lần thứ hai. Hai bên đụng độ tại Nysa Defile, trong lãnh thổ Dhalmekia. Dhalmekia mong đợi Waloed hỗ trợ, nhưng gần như không nhận được tiếp viện. Vì thế, Dhalmekia phải tự cử Eikon Titan đối đầu với Eikon Shiva của Vương quốc Sắt. Dominant của Shiva mất tích, còn Vương quốc Sắt suy yếu nghiêm trọng sau trận chiến.

featuredFinal Fantasy XVILore Archive
Comments (0)
Add Comment